hay quên

hay quên

Ông ấy hay quên nên để quên chìa khóa trên bàn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính chất hoặc thói quen dễ quên, không nhớ được việc đã xảy ra hoặc thông tin đã biết: "hay quên" mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một người thường xuyên mất trí nhớ về những điều nhỏ nhặt hoặc quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.
  2. Danh từ (hiếm, thường trong ngữ cảnh tâm lý học):

    • Tình trạng mất trí nhớ, amnésie: "hay quên" được dùng như một thuật ngữ mô tả chứng bệnh hoặc hiện tượng suy giảm trí nhớ. (Theo định nghĩa từ điển Việt-Pháp: amnésique)
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • tôi già rồi nên rất hay quên, thường để quên chìa khóanhà. ( tôi thói quen dễ quên, thường không nhớ vị trí của chìa khóa.)
    • Anh ấy hay quên lời hứa, làm bạn thất vọng. (Anh ấy thường không nhớ những điều mình đã hứa, gây khó chịu cho người khác.)
  • Danh từ (ngữ cảnh chuyên môn):

    • Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng hay quên do stress kéo dài. (Bác sĩ xác định bệnh nhân bị suy giảm trí nhớ căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tính hay quên": đặc điểm hoặc thói quen thường xuyên quên việc.

    • Tính hay quên của ấy khiến công việc gặp nhiều trục trặc. (Đặc điểm dễ quên của ấy gây ra nhiều vấn đề trong công việc.)
  • "chứng hay quên": tình trạng bệnh liên quan đến mất trí nhớ.

    • Người già thường mắc chứng hay quên, cần được chăm sóc đặc biệt. (Người cao tuổi thường bị suy giảm trí nhớ, cần sự quan tâm y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Quên (động từ): không nhớ, không giữ trong trí nhớ.

    • Tôi quên mất tên của người đó. (Tôi không nhớ tên của người đó.)
  • Nhớ nhớ quên quên (thành ngữ): tình trạng không nhất quán trong trí nhớ, lúc nhớ lúc quên.

    • Anh ta nhớ nhớ quên quên chuyện . (Anh ta không nhớ rõ ràng về quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Đãng trí: mất tập trung, dễ quên do tuổi tác hoặc bệnh .
  • đãng: thiếu chú ý, dẫn đến quên việc.
  • Mất trí nhớ: tình trạng nghiêm trọng hơn, không nhớ được nhiều thông tin.
Thành ngữ liên quan
  • Hay quên như vàng: chỉ người trí nhớ cực kỳ kém, thường quên ngay sau khi vừa làm việc .
    • Cậu ấy hay quên như vàng, vừa hỏi xong đã quên câu trả lời. (Cậu ấy quên rất nhanh, không giữ được thông tin lâu.)